A

JIT401 SP26 FE_page-0003.webp

Originally posted in: Thread 'JIT401 - SP26 - FE'

Question 9​

  • Câu hỏi & Cách đọc:

    【専門知識】次の質問に対して、正しい答えを1つ選びなさい。

    下の( )何が入りますか。

    「HTMLとは;Hyper Text Markup Languageの略で、文字の( )、音、ファイルへのリンクなどが記述できます。」

    ([Senmon chishiki] Tsugi no shitsumon ni taishite, tadashii kotae o hitotsu erabinasai.

    Shita no ( ) nani ga hairimasu ka.

    "HTML to wa; Hyper Text Markup Language no ryaku de, moji no ( ), oto, fairu e no rinku nado ga kijutsu dekimasu.")
  • Dịch câu hỏi:

    [Kiến thức chuyên môn] Hãy chọn một câu trả lời đúng cho câu hỏi dưới đây.

    Từ nào điền vào chỗ trống ( ) dưới đây?

    "HTML là viết tắt của Hyper Text Markup Language, có thể mô tả ( ) của văn bản, âm thanh, liên kết đến tệp, v.v."
  • Đáp án: A. 種類、配置、画像、動画 (Loại, bố cục, hình ảnh, video)
  • Giải thích & Chú thích sách:Bạn có thể tìm thấy phần định nghĩa này ở Chương 6 (インターネット技術), phần 6.4 HTML. Câu gốc trong sách là: "HTML とは、Hyper Text Markup Language の略で、文字の種類,配置,画像,動画,音、ファイルへのリンクなどが記述できます。".
  • Từ vựng:
    • 略 (りゃく): Viết tắt
    • 記述 (きじゅつ): Viết, mô tả
    • 種類 (しゅるい): Loại, chủng loại
    • 配置 (はいち): Bố trí, bố cục
    • 画像 (がぞう): Hình ảnh
    • 動画 (どうが): Video, hình ảnh động
 

Question 10​

  • Câu hỏi & Cách đọc:

    Web2.0とは何ですか

    (Web 2.0 to wa nan desu ka)
  • Dịch câu hỏi: Web 2.0 là gì?
  • Đáp án: A. 双方向型のホームページ (Trang chủ kiểu tương tác hai chiều)
  • Giải thích & Chú thích sách:Khái niệm này được giải thích ở Chương 2 (インターネット利用), phần 2.2 Web2.0. Sách đề cập đến việc ai cũng có thể phát tín hiệu thông tin tạo thành phương tiện hai chiều: "誰もが情報発信できる双方向メディアとなりました、このような新しい双方向型のホームページを 2004年にティム・オライリーは Web2.0 と表現しました。" (Nó đã trở thành phương tiện hai chiều nơi bất kỳ ai cũng có thể phát đi thông tin, những trang chủ kiểu tương tác hai chiều mới như thế này được Tim O'Reilly gọi là Web 2.0 vào năm 2004).
  • Từ vựng:
    • 双方向型 (そうほうこうがた): Kiểu tương tác hai chiều
    • 一方向的 (いっぽうこうてき): Có tính một chiều
    • ホームページ: Trang chủ (Website)
 

Question 11​

  • Câu hỏi & Cách đọc:

    【専門知識】次の質問に対して、正しい答えを1つ選びなさい。

    「マウスやキーボードの操作の仕方、ウィンドウの見え方、ファイルの扱い方などを決定します。」はOS機能の何の内容を指しますか。

    ([Senmon chishiki] Tsugi no shitsumon ni taishite, tadashii kotae o hitotsu erabinasai.

    "Mausu ya kībōdo no sōsa no shikata, windō no miekata, fairu no atsukaikata nado o kettei shimasu." wa OS kinō no nan no naiyō o sashimasu ka.)
  • Dịch câu hỏi:

    [Kiến thức chuyên môn] Hãy chọn một câu trả lời đúng cho câu hỏi dưới đây.

    Câu "Quyết định cách thao tác chuột và bàn phím, cách nhìn (hiển thị) cửa sổ, cách xử lý tệp tin, v.v." chỉ nội dung nào của chức năng OS (Hệ điều hành)?
  • Đáp án: C. ユーザインタフェース (Giao diện người dùng / User Interface)
  • Giải thích & Chú thích sách:Phần này nằm ở Chương 16 (オペレーティングシステム), phần 16.2 OS の機能, mục (1) ユーザインタフェース. Sách ghi: "すなわち、マウスやキーボードの操作の仕方、ウィンドウの見え方、ファイルの扱い方などを決定します。この操作性のことをユーザインタフェースと言います。" (Tức là, nó quyết định cách thao tác chuột và bàn phím, cách hiển thị cửa sổ, cách xử lý tệp tin, v.v. Tính thao tác này được gọi là giao diện người dùng).
  • Từ vựng:
    • 操作の仕方 (そうさのしかた): Cách thao tác
    • 扱い方 (あつかいかた): Cách xử lý, cách sử dụng
    • 決定する (けっていする): Quyết định
    • 指す (さす): Chỉ ra, ám chỉ
 

Question 12​

  • Câu hỏi & Cách đọc:

    【専門知識】次の質問に対して、正しい答えを1つ選びなさい。

    CPUの動作原理は何に基づいていますか。

    ([Senmon chishiki] Tsugi no shitsumon ni taishite, tadashii kotae o hitotsu erabinasai.

    CPU no dōsa genri wa nani ni motozuite imasu ka.)
  • Dịch câu hỏi:

    [Kiến thức chuyên môn] Hãy chọn một câu trả lời đúng cho câu hỏi dưới đây.

    Nguyên lý hoạt động của CPU dựa trên cái gì?
  • Đáp án: A. チューリングマシン (Máy Turing)
  • Giải thích & Chú thích sách:Tìm trong Chương 11 (CPU の動作原理), phần 11.1 CPU の動作, sách mở đầu phần này bằng câu: "CPU の動作原理は、電子式計算機の登場以前に数学的な概念として提唱されたチューリングマシンに基づいています。" (Nguyên lý hoạt động của CPU dựa trên máy Turing, một khái niệm toán học được đề xuất trước cả khi máy tính điện tử ra đời).
  • Từ vựng:
    • 動作原理 (どうさげんり): Nguyên lý hoạt động
    • 基づく (もとづく): Dựa trên, căn cứ vào
    • チューリングマシン: Máy Turing
    • オートマトン: Automaton (Máy tự động)
 

Media information

Category
JIT401
Added by
adminadmin is verified member.
Date added
View count
25
Comment count
4
Bình chọn
0.00 star(s) 0 đánh giá

Share this media

Back
Top